hình cầu
発音
北部
/hï̤ŋ˨˩ kə̤w˨˩/
中部
/hïn˧˧ kəw˧˧/
南部
/hɨn˨˩ kəw˨˩/
音声
球体 ensphere
名詞
球体
sphere
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
球体
接続・論理
表面の全ての点が中心から等距離にある立体。
vi Quả bóng có hình dạng của một hình cầu tròn trịa.
ja そのボールは丸い球体の形をしている。
構成
hình / cầu / 形求
▸
構成
hình / cầu / 形求
漢字
音節対応から推定
代表候補
形求
音節ごとの候補
hình
形
cầu
求
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mặt cầu / hình / hình thành / hình phạt …
▸
類語
mặt cầu / hình / hình thành / hình phạt …
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …