hèn gì
発音
北部
/hɛ̤n˨˩ zi̤˨˩/
中部
/hɛŋ˧˧ ji˧˧/
南部
/hɛŋ˨˩ ji˨˩/
なるほど enno wonder
1 語義
2 構成語
感嘆詞
なるほど
no wonder
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
感嘆詞
なるほど
接続・論理
理由を知って納得する際の表現。
vi Hèn gì anh ấy lại vui mừng đến như vậy.
ja なるほど、彼がそんなに喜ぶわけだ。