nghèo hèn
音声
貧しい enpoor and humble
形容詞
貧しい
poor and humble
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
貧しい
性質・状態
非常に貧しく、社会的に低い地位にある。
vi Anh ấy chưa bao giờ xấu hổ vì hoàn cảnh nghèo hèn của mình.
ja 彼は貧しい生い立ちを恥じたことは一度もない。
構成
nghèo / hèn / nghèo + hèn の複合 …
▸
構成
nghèo / hèn / nghèo + hèn の複合 …
成り立ちnghèo + hèn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
嶢𠍦
音節ごとの候補
nghèo
嶢(𠨪 / 𧹅)
hèn
𠍦(𡮷 / 𡮺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khó / nghèo / nghèo nàn / bần hàn …
▸
類語
khó / nghèo / nghèo nàn / bần hàn …
用法
hiểm nghèo / dân nghèo / nghèo khổ / ngặt nghèo …
▸
用法
hiểm nghèo / dân nghèo / nghèo khổ / ngặt nghèo …