nghèo nàn
発音
北部
/ŋɛ̤w˨˩ na̤ːn˨˩/
中部
/ŋɛw˧˧ naːŋ˧˧/
南部
/ŋɛw˨˩ naːŋ˨˩/
音声
貧しい enpoor
形容詞
貧しい
poor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
貧しい
性質・状態
社会の中で快適で健康な生活を送るための十分なお金・食べ物・資源がない。
vi Gia đình đó sống trong hoàn cảnh nghèo nàn.
ja その家族は貧しい状態で暮らしている。
構成
nghèo / nàn / 難
▸
構成
nghèo / nàn / 難
漢字
出典照合済み
代表候補
難
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khó / nghèo / bần hàn / đói nghèo …
▸
類語
khó / nghèo / bần hàn / đói nghèo …
用法
hiểm nghèo / dân nghèo / nghèo khổ / ngặt nghèo …
▸
用法
hiểm nghèo / dân nghèo / nghèo khổ / ngặt nghèo …