gánh nặng
音声
負担 enburden; responsibility
名詞
負担
burden; responsibility
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
負担 感情
ストレスを引き起こす重い責任や困難な仕事。
vi Công việc mới mang lại cho anh ấy một gánh nặng lớn.
ja 新しい仕事は彼に大きな責任の負担を与えている。
構成
gánh / nặng / gánh + nặng の複合 …
▸
構成
gánh / nặng / gánh + nặng の複合 …
成り立ちgánh + nặng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
挭𥘀
音節ごとの候補
gánh
挭
nặng
𥘀(𨤼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gánh / gánh chịu / gánh vác / gánh hát …
▸
類語
gánh / gánh chịu / gánh vác / gánh hát …
用法
gồng gánh / đòn gánh / giữa đường đứt gánh / quang gánh …
▸
用法
gồng gánh / đòn gánh / giữa đường đứt gánh / quang gánh …