đòn gánh
音声
天秤棒 encarrying pole
名詞
天秤棒
carrying pole
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
天秤棒
接続・論理
肩に荷物を担ぐための木や竹の棒。
vi Người phụ nữ dùng đòn gánh để chở hàng ra chợ.
ja 女性は天秤棒を使って市場へ商品を運んだ。
構成
đòn / gánh / đòn + gánh の複合 …
▸
構成
đòn / gánh / đòn + gánh の複合 …
成り立ちđòn + gánh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
杶挭
音節ごとの候補
đòn
杶(𤵊)
gánh
挭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gồng gánh / giữa đường đứt gánh / quang gánh / nặng gánh …
▸
類語
gồng gánh / giữa đường đứt gánh / quang gánh / nặng gánh …
用法
ăn đòn / đòn đá / đỡ đòn / đánh đòn …
▸
用法
ăn đòn / đòn đá / đỡ đòn / đánh đòn …