đánh đòn
音声
杖で打つ encane; whip
動詞
杖で打つ
cane; whip
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
動詞
杖で打つ
基本動詞
罰として鞭や棒で叩くこと。
vi Ngày xưa, học sinh phạm lỗi thường bị thầy giáo đánh đòn.
ja 昔はミスをした生徒は先生によく杖打ちされたものだ。
語義 2
動詞
尻を叩く
お尻を叩くことで人を罰するやり方。
vi Đứa trẻ bị mẹ đánh đòn vì tội nói dối nhiều lần.
ja 子供は何度も嘘をついたため、母親に尻を叩かれた。
語義 3
動詞
罰する
過ちを教育するために痛みを与えること。
vi Hình phạt này nhằm mục đích đánh đòn tâm lý đối với phạm nhân.
ja この処罰は、囚人たちに心理的な教訓を与えることが目的だ。
構成
đánh / đòn / 𢱏杶
▸
構成
đánh / đòn / 𢱏杶
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢱏杶
音節ごとの候補
đánh
𢱏
đòn
杶(𤵊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
杖打ち / 尻叩き / 処罰
▸
類語
杖打ち / 尻叩き / 処罰
用法
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
用法
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …