di
音声
移動する ento move
動詞
移動する
to move
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
移動する
移動・乗降
位置を変える、または場所を移すこと。
vi Anh ấy di chuyển chiếc ghế sang góc phòng.
ja 彼は椅子を部屋の隅に移動させた。
構成
移
▸
構成
移
漢字
出典照合済み
代表候補
移
音節ごとの候補
di
遺(荑)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tiến lên / na / dịch chuyển / thiên cư …
▸
類語
tiến lên / na / dịch chuyển / thiên cư …
用法
di tích / di động / điện thoại di động / di chúc …
▸
用法
di tích / di động / điện thoại di động / di chúc …