dịch chuyển
発音
北部
/zḭ̈ʔk˨˩ ʨwiə̰n˧˩˧/
中部
/jḭ̈t˨˨ ʨwiəŋ˧˩˨/
南部
/jɨt˨˩˨ ʨwiəŋ˨˩˦/
音声
シフト enshift
動詞
シフト
shift
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
シフト
移動・乗降
系統的に位置を変えたり、場所を移動したりすること。
vi Các mảng lục địa luôn dịch chuyển một cách chậm chạp và hệ thống.
ja 大陸プレートは常にゆっくりと移動している。
語義 2
動詞
瞬間移動
技術や魔法を使って、瞬間的に場所を移動すること。
vi Trong phim viễn tưởng, nhân vật có thể dịch chuyển tức thời qua không gian.
ja SF映画では、キャラクターが宇宙を瞬間移動できる。
構成
dịch / chuyển / 易轉
▸
構成
dịch / chuyển / 易轉
漢字
出典照合済み
代表候補
易轉
音節ごとの候補
dịch
譯
chuyển
轉
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
dịch chuyển tức thời / giao dịch / tinh dịch / chiến dịch …
▸
用法
dịch chuyển tức thời / giao dịch / tinh dịch / chiến dịch …