con cả
発音
北部
/kɔn˧˧ ka̰ː˧˩˧/
中部
/kɔŋ˧˥ kaː˧˩˨/
南部
/kɔŋ˧˧ kaː˨˩˦/
音声
長子 eneldest child
名詞
長子
eldest child
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
長子
接続・論理
他の兄弟姉妹より先に生まれた子供。
vi Anh ấy là con cả trong gia đình có ba anh em.
ja 彼は三兄弟の長子だ。
構成
con / cả / 昆哿
▸
構成
con / cả / 昆哿
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆哿
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
cả
哿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giá cả / ngay cả / hơn cả / khắp cả …
▸
類語
giá cả / ngay cả / hơn cả / khắp cả …
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …