cả
発音
北部
/ka̰ː˧˩˧/
中部
/kaː˧˩˨/
南部
/kaː˨˩˦/
音声
すべて enall
限定詞
すべて
all
6 語義
3 つの意味
意味
6 語義 · 3 つの意味
▸
意味
6 語義 · 3 つの意味
すべて (all)
形容詞
語義 1
形容詞
丸一日
部分的な欠落なく、全体または全量を指す。
限定詞
語義 2
限定詞
すべて
特定の集団の全員、または全体の量を指す限定詞。
vi Cả gia đình tôi đều thích đi dã ngoại vào những ngày nắng đẹp.
ja 私の家族全員は、天気のよい日にピクニックへ行くのが好きです。
長兄 (eldest)
語義 1
形容詞
主要な
接続・論理
集団の中で最年長・最大・筆頭であること。特に家族の順序で使う。
vi Chị Lan là con cả trong gia đình.
ja ランは家族の中で一番上の子です。
語義 2
形容詞
長男
兄弟の中で最初に生まれた、または集団で最年長のもの。
語義 3
形容詞
偉大な
非常に重要、強力、または優れた指導者を指す称号。
価格 (price or cost)
語義 1
名詞
価格
何かを買うために支払う必要がある金額。
vi Bạn nên hỏi kỹ giá cả trước khi quyết định mua món hàng đó.
ja その品物を買うと決める前に、値段をよく尋ねるべきです。
類語
cà / cạ / cá / cả đống …
▸
類語
cà / cạ / cá / cả đống …
用法
tất cả / giá cả / ngay cả / kể cả …
▸
用法
tất cả / giá cả / ngay cả / kể cả …