cá
発音
北部
/kaː˧˥/
中部
/ka̰ː˩˧/
南部
/kaː˧˥/
音声
魚 enfish
名詞
魚
fish
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
魚 (fish)
語義 1
名詞
魚
動物・ペット
Animals
水中に住み、ひれで泳ぎ、えらで呼吸する脊椎動物。
vi Có rất nhiều con cá đang bơi dưới hồ.
ja 湖の中でたくさんの魚が泳いでいます。
賭け (bet)
語義 1
動詞
賭ける
結果にお金を賭けること。
vi Anh ấy cá rằng đội của mình sẽ thắng.
ja 彼は自分のチームが勝つ方に賭けている。
千 (thousand)
語義 1
助詞
千
「千」という単位を表す隠語。
vi Một bát phở này giá năm mươi cá.
ja このフォーの価格は50千だ。
類語
cà / cạ / cả / cá voi sát thủ …
▸
類語
cà / cạ / cả / cá voi sát thủ …
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …
▸
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …