chẳng mấy chốc
音声
まもなく enin no time
副詞
まもなく
in no time
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
まもなく
接続・論理
何かが起こるまで、ごく短い時間がかかること。
vi Chẳng mấy chốc mà trời đã tối.
ja まもなく暗くなるだろう。
構成
chẳng / mấy chốc / chẳng + mấy + chốc の複合
▸
構成
chẳng / mấy chốc / chẳng + mấy + chốc の複合
成り立ちchẳng + mấy + chốc の複合
類語
bỗng chốc / ghẻ chốc / mấy chốc / lốc chốc …
▸
類語
bỗng chốc / ghẻ chốc / mấy chốc / lốc chốc …
用法
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ
▸
用法
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ