phút chốc
一瞬のうちに enmomentarily
副詞
一瞬のうちに
momentarily
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
副詞
一瞬のうちに
非常に短く一瞬の出来事や状態。
vi Cơn mưa rào trôi qua chỉ trong phút chốc.
ja 夕立は一瞬のうちに通り過ぎた。