chẳng mấy chốc
Meaning
1 senses
▸
Expressing a very short amount of time before something happens or is completed.
vi Chẳng mấy chốc mà trời đã tối.
en It will be dark in no time.
Parts
chẳng / mấy chốc / A compound of chẳng + mấy + chốc
▸
OriginA compound of chẳng + mấy + chốc