mấy chốc
発音
北部
/məj˧˥ ʨəwk˧˥/
中部
/mə̰j˩˧ ʨə̰wk˩˧/
南部
/məj˧˥ ʨəwk˧˥/
音声
短い時間 enbrief moment
名詞
短い時間
brief moment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
短い時間
時間・暦
Time & calendar
ほんのわずかな時間、あるいは短い瞬間。
vi Chỉ trong mấy chốc, bầu trời đã tối sầm lại vì cơn mưa sắp đến.
ja ほんの短い時間で空が暗くなり雨が降り出した。
構成
mấy / chốc / mấy + chốc の複合
▸
構成
mấy / chốc / mấy + chốc の複合
成り立ちmấy + chốc の複合
類語
bỗng chốc / ghẻ chốc / chẳng mấy chốc / lốc chốc …
▸
類語
bỗng chốc / ghẻ chốc / chẳng mấy chốc / lốc chốc …
用法
mấy khi / biết mấy / mấy ai / mấy đời …
▸
用法
mấy khi / biết mấy / mấy ai / mấy đời …