chẳng bao lâu
音声
まもなく enshortly
副詞
まもなく
shortly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
まもなく
時間・暦
ごく短い時間が経過した直後、または近い将来。
vi Chẳng bao lâu nữa trời sẽ đổ mưa.
ja まもなく雨が降るだろう。
構成
chẳng / bao lâu / chẳng + bao + lâu の複合
▸
構成
chẳng / bao lâu / chẳng + bao + lâu の複合
成り立ちchẳng + bao + lâu の複合
類語
nay mai / 間もなく
▸
類語
nay mai / 間もなく
用法
chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ / chẳng hề
▸
用法
chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ / chẳng hề