chân trời
発音
北部
/ʨən˧˧ ʨə̤ːj˨˩/
中部
/ʨəŋ˧˥ tʂəːj˧˧/
南部
/ʨəŋ˧˧ tʂəːj˨˩/
音声
地平線 enhorizon
名詞
地平線
horizon
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
地平線
地形・環境
遠くで地表と空が接しているように見える線。
vi Mặt trời đang lặn dần xuống phía dưới đường chân trời.
ja 太陽が地平線の向こうにゆっくりと沈んでいる。
語義 2
名詞
展望
将来の出来事の可能性、または将来の機会。
vi Những công nghệ mới đang mở ra những chân trời mới cho nhân loại.
ja 新技術が人類に新しい展望を切り開いている。
構成
chân / trời
▸
構成
chân / trời
類語
đường chân trời / 空間 / 機会
▸
類語
đường chân trời / 空間 / 機会
用法
chân trời góc bể / chân trời sự kiện / chân trời sự cố / góc bể chân trời …
▸
用法
chân trời góc bể / chân trời sự kiện / chân trời sự cố / góc bể chân trời …