goigoi

chân trời

Phát âm Bắc /ʨən˧˧ ʨə̤ːj˨˩/ Trung /ʨəŋ˧˥ tʂəːj˧˧/ Nam /ʨəŋ˧˧ tʂəːj˨˩/
Nghe
horizon enpack representative only
Danh từ
horizon pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
chân trời Địa hình & môi trườngChủ đề

Đường kẻ nơi bề mặt trái đất và bầu trời dường như gặp nhau trong tầm mắt.

vi Mặt trời đang lặn dần xuống phía dưới đường chân trời.

Nghĩa 2 Danh từ
chân trời

Khả năng xảy ra một sự kiện trong tương lai hoặc một cơ hội phát triển tiềm năng.

vi Những công nghệ mới đang mở ra những chân trời mới cho nhân loại.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.