goigoi

chân trời

Danh từ
Đường giới hạn của tầm mắt ở nơi xa, nơi mặt đất hoặc mặt biển trông như tiếp giáp với bầu trời.
Nhật 地平線; 水平線
Anh horizon
Hàn 지평선; 수평선
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ʨən˧˧ ʨə̤ːj˨˩/ Trung /ʨəŋ˧˥ tʂəːj˧˧/ Nam /ʨəŋ˧˧ tʂəːj˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đường giới hạn của tầm mắt ở nơi xa, nơi mặt đất hoặc mặt biển trông như tiếp giáp với bầu trời. Địa hình & môi trườngChủ đề

vi Mặt trời đang lặn dần xuống phía dưới đường chân trời.

Nhật 地平線; 水平線

太陽が地平線の向こうにゆっくりと沈んでいる。

Anh horizon

The sun is slowly setting below the horizon line.

Hàn 지평선; 수평선

태양이 지평선 아래로 천천히 지고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Phạm vi hiểu biết, tầm nhìn hoặc triển vọng rộng lớn mở ra trước con người trong cuộc sống và hoạt động.

vi Những công nghệ mới đang mở ra những chân trời mới cho nhân loại.

Nhật 視野; 展望

新技術が人類に新しい展望を切り開いている。

Anh horizon; prospect

New technologies are opening up new horizons for humanity.

Hàn 시야; 전망

새로운 기술들이 인류에게 새로운 전망을 열어주고 있다.

Cấu tạo
chân / trời
▸
Tương tự
đường chân trời / chân trời / chân trời
▸
Dùng
chân trời góc bể / chân trời sự kiện / chân trời sự cố / góc bể chân trời …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.