chân trời
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Mặt trời đang lặn dần xuống phía dưới đường chân trời.
Nhật 地平線; 水平線
太陽が地平線の向こうにゆっくりと沈んでいる。
Anh horizon
The sun is slowly setting below the horizon line.
Hàn 지평선; 수평선
태양이 지평선 아래로 천천히 지고 있다.
vi Những công nghệ mới đang mở ra những chân trời mới cho nhân loại.
Nhật 視野; 展望
新技術が人類に新しい展望を切り開いている。
Anh horizon; prospect
New technologies are opening up new horizons for humanity.
Hàn 시야; 전망
새로운 기술들이 인류에게 새로운 전망을 열어주고 있다.