trời
Nghĩa
6 nghĩa · 4 nghĩa
▸
sky (sky / weather / heaven)
Vùng khí quyển và không gian bên ngoài nhìn từ Trái Đất, thường có màu xanh vào những ngày quang đãng.
vi Hôm nay trời rất xanh và đẹp.
Tình trạng khí quyển tại một địa điểm và thời điểm nhất định, bao gồm các hiện tượng như nắng, mưa hay gió.
vi Trời hôm nay thật đẹp với ánh nắng nhẹ.
Nơi ngự trị của các bậc thần linh hoặc vị chúa tể cai quản vạn vật theo quan niệm dân gian truyền thống.
vi Người dân thường cầu khẩn ông trời phù hộ.
good Lord! (exclamation)
Thốt lên để biểu lộ sự ngạc nhiên, sửng sốt, đau xót hoặc một cảm xúc mạnh mẽ bất ngờ nào đó.
vi Trời ơi, tôi ngạc nhiên quá!
wild (wild / natural)
Chỉ những loài thực vật hoặc động vật sống tự nhiên và không được con người gieo trồng hay chăm sóc.
vi Chim trời thường bay tự do ngoài đồng.
long duration (long / duration / emphasis)
Từ dùng sau các đơn vị thời gian như ngày hoặc năm để nhấn mạnh một khoảng thời gian rất dài.
vi Anh ấy đã phải chờ đợi suốt mấy ngày trời.