tròi
Phát âm
Bắc
/ʨɔ̤j˨˩/
Trung
/tʂɔj˧˧/
Nam
/tʂɔj˨˩/
chứng tỏ enstick out
Tính từ
chứng tỏ
stick out
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
chứng tỏ
Tính chất & trạng thái
Biểu hiện như phần nào đó bị lòi ra; dùng trong mô tả sự dày vò bề mặt.
Cấu tạo
𠱤
▸
Cấu tạo
𠱤
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠱤
Ứng viên theo âm tiết
tròi
𠱤
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trỏi / trọi / trỗi / trôi …
▸
Tương tự
trỏi / trọi / trỗi / trôi …