chán vạn
発音
北部
/ʨaːn˧˥ va̰ːʔn˨˩/
中部
/ʨa̰ːŋ˩˧ ja̰ːŋ˨˨/
南部
/ʨaːŋ˧˥ jaːŋ˨˩˨/
音声
無数 eninnumerable or countless
形容詞
無数
innumerable or countless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無数
性質・状態
数えきれないほど膨大な量。
vi Có chán vạn lý do để từ chối lời đề nghị này.
ja この提案を断る理由は無数にある。
構成
chán / vạn / 𠺲萬
▸
構成
chán / vạn / 𠺲萬
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠺲萬
音節ごとの候補
chán
𠺲(𢤟 / 𢥇)
vạn
萬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vô kể / không kể xiết / vô khối / vô thiên lủng …
▸
類語
vô kể / không kể xiết / vô khối / vô thiên lủng …
用法
nhàm chán / chán ngắt / chán ngấy / chán ghét …
▸
用法
nhàm chán / chán ngắt / chán ngấy / chán ghét …