vạn hưng
発音
北部
/va̰ːʔn˨˩ hɨŋ˧˧/
中部
/ja̰ːŋ˨˨ hɨŋ˧˥/
南部
/jaːŋ˨˩˨ hɨŋ˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Tên "vạn hưng" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ヴァンフン」という名前が文書に現れる。
構成
vạn / hưng / 萬興
▸
構成
vạn / hưng / 萬興
漢字
音節対応から推定
代表候補
萬興
音節ごとの候補
vạn
萬
hưng
興
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
vạn vật / vạn sự / vạn tượng / vạn lý trường thành …
▸
用法
vạn vật / vạn sự / vạn tượng / vạn lý trường thành …