cỏ
発音
北部
/kɔ̰˧˩˧/
中部
/kɔ˧˩˨/
南部
/kɔ˨˩˦/
音声
草 engrass
名詞
草
grass
4 語義
意味
4 語義
▸
意味
4 語義
名詞
語義 1
名詞
草
植物
Plants
野原や芝生を覆う、細い葉を持つ一般的な緑色の植物。
vi Những con bò đang gặm cỏ trên cánh đồng.
ja 牛たちは野原の草を食べています。
語義 2
名詞
雑草
望まれない場所に生えるあらゆる種類の野生植物。
vi Tôi phải nhổ hết cỏ trong vườn hoa.
ja 花壇の雑草をすべて抜かなければなりません。
語義 3
名詞
大麻
マリファナまたは大麻を指す俗語。
vi Từ cỏ trong nghĩa này là tiếng lóng, không dùng trong văn trang trọng.
ja この意味では、cỏ は俗語で、正式な文章では使われません。
形容詞
語義 4
形容詞
取るに足らない
非常に小さい、または重要でないため、簡単に無視できる。
vi Đó chỉ là một số tiền cỏ không đáng kể.
ja それは取るに足りない金額にすぎません。
類語
cơ / cô / cồ / cổ …
▸
類語
cơ / cô / cồ / cổ …
用法
cồn cỏ / chó cỏ / cây cỏ / cỏ cây …
▸
用法
cồn cỏ / chó cỏ / cây cỏ / cỏ cây …