xanh cỏ
発音
北部
/sajŋ˧˧ kɔ̰˧˩˧/
中部
/san˧˥ kɔ˧˩˨/
南部
/san˧˧ kɔ˨˩˦/
音声
亡くなった endead
形容詞
亡くなった
dead
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
亡くなった 性質・状態
大昔に他界した人を指す、比喩的な言い回し。
vi Người đó đã xanh cỏ từ rất nhiều năm về trước.
ja あの人は何年も前に亡くなった。
構成
xanh / cỏ / 撑𦹯
▸
構成
xanh / cỏ / 撑𦹯
漢字
音節対応から推定
代表候補
撑𦹯
音節ごとの候補
xanh
撑
cỏ
𦹯(𦹵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xanh / xanh ngọc / xanh lét / xanh chín …
▸
類語
xanh / xanh ngọc / xanh lét / xanh chín …
用法
xanh lá cây / xanh dương / bật đèn xanh / xanh lục …
▸
用法
xanh lá cây / xanh dương / bật đèn xanh / xanh lục …