cẩm lai
発音
北部
/kə̰m˧˩˧ laːj˧˧/
中部
/kəm˧˩˨ laːj˧˥/
南部
/kəm˨˩˦ laːj˧˧/
音声
ローズウッド enrosewood
名詞
ローズウッド
rosewood
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ローズウッド
接続・論理
美しい木目を持つ高級木材。
vi Chiếc bàn này được làm từ gỗ cẩm lai rất quý.
ja このテーブルは貴重なローズウッドで作られている。
構成
cẩm / lai
▸
構成
cẩm / lai
類語
cầm lái / giáng hương / cẩm / cẩm y vệ …
▸
類語
cầm lái / giáng hương / cẩm / cẩm y vệ …
用法
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …
▸
用法
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …