cẩm nang
発音
北部
/kə̰m˧˩˧ naːŋ˧˧/
中部
/kəm˧˩˨ naːŋ˧˥/
南部
/kəm˨˩˦ naːŋ˧˧/
音声
秘伝 ensecret manual
名詞
秘伝
secret manual
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
秘伝 (secret manual)
語義 1
名詞
秘伝書
文化・固有名詞
困難な時に用いる重要な助言を入れた小袋。
vi Ông ấy để lại một chiếc cẩm nang cho con cháu.
ja 彼は子孫に秘伝を書き残した。
ハンドブック (handbook)
語義 1
名詞
ハンドブック
ある分野の重要な情報や基本事項をまとめた本。
vi Đây là cuốn cẩm nang du lịch hữu ích.
ja これは便利な旅行ハンドブックだ。
構成
cẩm / nang
▸
構成
cẩm / nang
類語
cảm nắng / nở nang / bào tử nang / u nang …
▸
類語
cảm nắng / nở nang / bào tử nang / u nang …
用法
cẩm xuyên / cẩm lệ / cẩm thạch / cẩm y vệ …
▸
用法
cẩm xuyên / cẩm lệ / cẩm thạch / cẩm y vệ …