giáng hương
発音
北部
/zaːŋ˧˥ hɨəŋ˧˧/
中部
/ja̰ːŋ˩˧ hɨəŋ˧˥/
南部
/jaːŋ˧˥ hɨəŋ˧˧/
音声
ローズウッド enrosewood
名詞
ローズウッド
rosewood
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ローズウッド
接続・論理
熱帯産の暗い色の貴重な木材。
vi Bộ bàn ghế sang trọng này được làm từ gỗ giáng hương.
ja この豪華な家具セットはローズウッドで作られている。
構成
giáng / hương / 降香
▸
構成
giáng / hương / 降香
漢字
音節対応から推定
代表候補
降香
音節ごとの候補
giáng
降
hương
香
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trắc / cẩm lai / giáng / giáng chức …
▸
類語
trắc / cẩm lai / giáng / giáng chức …
用法
giáng hạ / giáng sinh / giáng thủy / giáng sinh vui vẻ …
▸
用法
giáng hạ / giáng sinh / giáng thủy / giáng sinh vui vẻ …