giáng thuỷ
発音
北部
/zaːŋ˧˥ tʰwḭ˧˩˧/
中部
/ja̰ːŋ˩˧ tʰwi˧˩˨/
南部
/jaːŋ˧˥ tʰwi˨˩˦/
音声
降水 enprecipitation
名詞
降水
precipitation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
降水
接続・論理
雨や雪など、大気から地面に落ちるあらゆる水。
vi Lượng giáng thuỷ năm nay cao hơn mức trung bình.
ja 今年の降水量は平均より高い。
構成
giáng / thuỷ / 降水
▸
構成
giáng / thuỷ / 降水
漢字
音節対応から推定
代表候補
降水
音節ごとの候補
giáng
降
thuỷ
水
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giáng thủy / giáng / giáng chức / giáng cấp …
▸
類語
giáng thủy / giáng / giáng chức / giáng cấp …
用法
giáng hạ / giáng sinh / giáng sinh vui vẻ / hằng nga giáng thế …
▸
用法
giáng hạ / giáng sinh / giáng sinh vui vẻ / hằng nga giáng thế …