công phạt
音声
下剤 enpurgative
動詞
下剤
purgative
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
下剤
基本動詞
腸の強い浄化を誘発するために使用される物質や薬剤。
vi Bác sĩ đã kê một loại thuốc công phạt để điều trị cho bệnh nhân.
ja 医師は患者を治療するために下剤を処方した。
構成
công / phạt / 工伐
▸
構成
công / phạt / 工伐
漢字
音節対応から推定
代表候補
工伐
音節ごとの候補
công
工
phạt
伐(罰)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hình phạt / khung hình phạt / thảo phạt / thưởng phạt …
▸
類語
hình phạt / khung hình phạt / thảo phạt / thưởng phạt …
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …