khung hình phạt
発音
北部
/xuŋ˧˧ hï̤ŋ˨˩ fa̰ːʔt˨˩/
中部
/kʰuŋ˧˥ hïn˧˧ fa̰ːk˨˨/
南部
/kʰuŋ˧˧ hɨn˨˩ faːk˨˩˨/
音声
量刑範囲 ensentencing range
名詞
量刑範囲
sentencing range
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
量刑範囲
接続・論理
特定の犯罪に対して法律で定められた刑罰の範囲。
vi Tòa án sẽ xem xét khung hình phạt phù hợp cho bị cáo.
ja 裁判所は被告人に適した量刑範囲を検討する。
構成
khung / hình phạt / 芎形伐
▸
構成
khung / hình phạt / 芎形伐
漢字
音節対応から推定
代表候補
芎形伐
音節ごとの候補
khung
芎
hình
形
phạt
伐(罰)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khung xương / khung tranh / khung / khung cảnh …
▸
類語
khung xương / khung tranh / khung / khung cảnh …
用法
khung thành / khung chậu / đóng khung / thỏa thuận khung
▸
用法
khung thành / khung chậu / đóng khung / thỏa thuận khung