khung cửa
ドア枠 endoor frame
名詞
ドア枠
door frame
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ドア枠
ドアを設置する際にドアを囲み支える構造。
vi Anh ấy đang sơn lại khung cửa của phòng khách.
ja 彼はリビングルームのドア枠を塗り直している。
構成
khung / cửa / 芎𨴦
▸
構成
khung / cửa / 芎𨴦
漢字
音節対応から推定
代表候補
芎𨴦
音節ごとの候補
khung
芎
cửa
𨴦(𨵣 / 𨷯 / 𨷶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khung xương / khung tranh / khung / khung cảnh …
▸
類語
khung xương / khung tranh / khung / khung cảnh …
用法
khung thành / khung chậu / đóng khung / thỏa thuận khung …
▸
用法
khung thành / khung chậu / đóng khung / thỏa thuận khung …