cửa hàng
発音
北部
/kɨ̰ə˧˩˧ ha̤ːŋ˨˩/
中部
/kɨə˧˩˨ haːŋ˧˧/
南部
/kɨə˨˩˦ haːŋ˨˩/
音声
店 enstore
名詞
店
store
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
店
場所・建物
Places
商品やサービスを一般の人に売る建物、または建物の一部。
vi Tôi cần đi đến cửa hàng để mua một ít thực phẩm.
ja 食べ物を買うために店へ行く必要がある。
構成
cửa / hàng / cửa + hàng の複合 …
▸
構成
cửa / hàng / cửa + hàng の複合 …
成り立ちcửa + hàng の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
𨷶行
音節ごとの候補
cửa
𨴦(𨵣 / 𨷯 / 𨷶)
hàng
行
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hiệu / tiệm / cửa hiệu / cửa tiệm …
▸
類語
hiệu / tiệm / cửa hiệu / cửa tiệm …
用法
cửa hàng bách hóa / cửa sổ / cửa lò / nhà cửa …
▸
用法
cửa hàng bách hóa / cửa sổ / cửa lò / nhà cửa …