hàng quán
発音
北部
/ha̤ːŋ˨˩ kwaːn˧˥/
中部
/haːŋ˧˧ kwa̰ːŋ˩˧/
南部
/haːŋ˨˩ waːŋ˧˥/
音声
商店・店 enshops
名詞
商店・店
shops
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
商店・店
接続・論理
日用品を売る小さな店や食堂の総称。
vi Các hàng quán ven đường bắt đầu mở cửa sớm để phục vụ khách hàng.
ja 道端の商店が客のために早くから開店した。
構成
hàng / quán / hàng + quán の複合 …
▸
構成
hàng / quán / hàng + quán の複合 …
成り立ちhàng + quán の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
行館
音節ごとの候補
hàng
行
quán
館(冠 / 舘)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiệu / cửa hàng / tiệm / cửa hiệu …
▸
類語
hiệu / cửa hàng / tiệm / cửa hiệu …
用法
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / bán hàng …
▸
用法
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / bán hàng …