công diễn
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ziəʔən˧˥/
中部
/kəwŋ˧˥ jiəŋ˧˩˨/
南部
/kəwŋ˧˧ jiəŋ˨˩˦/
音声
公開公演する enperform publicly
動詞
公開公演する
perform publicly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
公開公演する
基本動詞
芸術的なパフォーマンスを公衆に対して正式に行うこと。
vi Vở kịch sẽ được công diễn vào tuần tới.
ja その演劇は来週公開公演される予定だ。
構成
công / diễn / 工演
▸
構成
công / diễn / 工演
漢字
音節対応から推定
代表候補
工演
音節ごとの候補
công
工
diễn
演
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công điện / công điền / đạo diễn / vở diễn …
▸
類語
công điện / công điền / đạo diễn / vở diễn …
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …