công điền
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ɗiə̤n˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ ɗiəŋ˧˧/
南部
/kəwŋ˧˧ ɗiəŋ˨˩/
音声
公有地 encommunal land
名詞
公有地
communal land
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
公有地
接続・論理
地方コミュニティによって共有所有または使用される土地。
vi Phần lớn diện tích trong làng đều là công điền.
ja 村の面積の大部分は公有地である。
構成
công / điền / 工田
▸
構成
công / điền / 工田
漢字
音節対応から推定
代表候補
工田
音節ごとの候補
công
工
điền
田(填 / 佃)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công điện / công diễn / đồn điền / tá điền …
▸
類語
công điện / công diễn / đồn điền / tá điền …
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …