bản chức
発音
北部
/ɓa̰ːn˧˩˧ ʨɨk˧˥/
中部
/ɓaːŋ˧˩˨ ʨɨ̰k˩˧/
南部
/ɓaːŋ˨˩˦ ʨɨk˧˥/
音声
閑職 ensinecure
名詞
閑職
sinecure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
閑職
接続・論理
報酬はあるが、実務をほとんど行わない職務。
vi Công việc đó chỉ là một bản chức nhàn hạ.
ja その仕事は単なる閑職にすぎない。
構成
bản / chức / 本織
▸
構成
bản / chức / 本織
漢字
音節対応から推定
代表候補
本織
音節ごとの候補
bản
本
chức
織
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giáng chức / công chức / người có chức / huyền chức …
▸
類語
giáng chức / công chức / người có chức / huyền chức …
用法
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …
▸
用法
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …