chức vụ
発音
北部
/ʨɨk˧˥ vṵʔ˨˩/
中部
/ʨɨ̰k˩˧ jṵ˨˨/
南部
/ʨɨk˧˥ ju˨˩˨/
音声
職務 enposition
名詞
職務
position
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
職務
職業・職場
Jobs
特定の仕事や公的地位に伴う具体的な職務・権限・責任。
vi Anh ấy đang đảm nhận một chức vụ quan trọng trong công ty.
ja 彼は会社で重要な職位に就いています。
構成
chức / vụ / 漢越語。漢字は 職務 …
▸
構成
chức / vụ / 漢越語。漢字は 職務 …
成り立ち漢越語。漢字は 職務
漢字
出典照合済み
代表候補
職務
音節ごとの候補
chức
織
vụ
務
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chức / cương vị / chức vị / 職務
▸
類語
chức / cương vị / chức vị / 職務
用法
tổ chức / tổ chức y tế thế giới / chức năng / giáng chức …
▸
用法
tổ chức / tổ chức y tế thế giới / chức năng / giáng chức …