chức năng
発音
北部
/ʨɨk˧˥ naŋ˧˧/
中部
/ʨɨ̰k˩˧ naŋ˧˥/
南部
/ʨɨk˧˥ naŋ˧˧/
音声
機能 enfunction
名詞
機能
function
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
機能
性質・状態
機能、役割、または特徴。
vi Điện thoại này có nhiều chức năng mới.
ja この電話には多くの新機能がある。
構成
chức / năng / 漢越語。漢字は 職能 …
▸
構成
chức / năng / 漢越語。漢字は 職能 …
成り立ち漢越語。漢字は 職能
漢字
出典照合済み
代表候補
職能
音節ごとの候補
chức
織
năng
能
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
công năng / công dụng / chức / chức vị …
▸
類語
công năng / công dụng / chức / chức vị …
用法
cơ quan chức năng / tổ chức / tổ chức y tế thế giới / chức vụ …
▸
用法
cơ quan chức năng / tổ chức / tổ chức y tế thế giới / chức vụ …