bạch tạng
発音
北部
/ɓa̰ʔjk˨˩ ta̰ːʔŋ˨˩/
中部
/ɓa̰t˨˨ ta̰ːŋ˨˨/
南部
/ɓat˨˩˨ taːŋ˨˩˨/
音声
アルビノ enalbino
形容詞
アルビノ
albino
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
アルビノ
性質・状態
皮膚や髪の色素が欠乏して生まれる医学的状態。
vi Con chuột bạch tạng này có bộ lông trắng tinh.
ja このアルビノのネズミは真っ白な毛皮をしています。
構成
bạch / tạng / 漢越語。漢字は 白臟 …
▸
構成
bạch / tạng / 漢越語。漢字は 白臟 …
成り立ち漢越語。漢字は 白臟
漢字
出典照合済み
代表候補
白臟
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
tạng
臟
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ngũ tạng / lục phủ ngũ tạng / phủ tạng / chánh tạng …
▸
類語
ngũ tạng / lục phủ ngũ tạng / phủ tạng / chánh tạng …
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …