đại tạng kinh
音声
大蔵経 enChinese Buddhist canon
固有名詞
大蔵経
Chinese Buddhist canon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
大蔵経
漢訳大蔵経、三蔵。
vi Đại tạng kinh là một tên gọi trong văn hóa.
ja 大蔵経は仏教の経典である。
構成
đại / tạng kinh / 漢越語。漢字は 大藏經 …
▸
構成
đại / tạng kinh / 漢越語。漢字は 大藏經 …
成り立ち漢越語。漢字は 大藏經
漢字
出典照合済み
代表候補
大藏經
音節ごとの候補
đại
大
tạng
臟
kinh
經
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia