tụy tạng
表記ゆれ enspelling variant
名詞
表記ゆれ
spelling variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
表記ゆれ
接続・論理
An alternate spelling of "tuỵ tạng" rather than a separate lexical sense.
構成
tụy / tạng
▸
構成
tụy / tạng
類語
tuỵ tạng / tụy / tụy đạo / ngũ tạng …
▸
類語
tuỵ tạng / tụy / tụy đạo / ngũ tạng …
用法
tận tụy / cúc cung tận tụy / tiều tụy / tây tạng …
▸
用法
tận tụy / cúc cung tận tụy / tiều tụy / tây tạng …