ngũ tạng
意味
5 語義
▸
伝統医学における5つの主要な内臓、特に心(心臓)を含むもの。
vi Hệ thống ngũ tạng đóng vai trò quan trọng trong Đông y.
ja 五臓のシステムは伝統医学において重要な役割を果たす。
伝統医学における5つの主要な内臓、特に肝(肝臓)を含むもの。
vi Các thầy thuốc đang xem xét sự cân bằng của ngũ tạng.
ja 医師たちが五臓のバランスを検討している。
伝統医学における5つの主要な内臓、特に脾(ひ臓)を含むもの。
vi Ngũ tạng khỏe mạnh là nền tảng của một cơ thể tốt.
ja 健康な五臓は身体の基礎である。
伝統医学における5つの主要な内臓、特に肺(肺)を含むもの。
vi Sự lưu thông khí huyết trong ngũ tạng rất cần thiết.
ja 五臓内の気血の循環が非常に必要である。
伝統医学における5つの主要な内臓、特に腎(腎臓)を含むもの。
vi Việc chăm sóc ngũ tạng giúp duy trì sức sống lâu dài.
ja 五臓をケアすることは長期的な活力を維持する助けとなる。