tiều tụy
発音
北部
/tiə̤w˨˩ twḭʔ˨˩/
中部
/tiəw˧˧ twḭ˨˨/
南部
/tiəw˨˩ twi˨˩˨/
やつれた enpeaky; haggard
形容詞
やつれた
peaky; haggard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
やつれた
性質・状態
病気や悩み、疲労で活気がない様子。
vi Trông anh ấy rất tiều tụy sau một đêm không ngủ.
ja 一晩中眠れず、彼はとてもやつれている。
構成
tiều / tụy
▸
構成
tiều / tụy
類語
tiều phu / tiều / tận tụy / cúc cung tận tụy …
▸
類語
tiều phu / tiều / tận tụy / cúc cung tận tụy …
用法
tục tặc tục tiều / tiều phu núi na / tiều châu / cháo tiều …
▸
用法
tục tặc tục tiều / tiều phu núi na / tiều châu / cháo tiều …