bạch nhật
発音
北部
/ɓa̰ʔjk˨˩ ɲə̰ʔt˨˩/
中部
/ɓa̰t˨˨ ɲə̰k˨˨/
南部
/ɓat˨˩˨ ɲək˨˩˨/
白昼 enbroad daylight
名詞
白昼
broad daylight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
白昼
接続・論理
自然光が十分にあり、はっきりとした日中の時間帯。
vi Anh ấy đi dạo ngoài phố giữa thanh thiên bạch nhật.
ja 彼は白昼堂々と通りを歩いていた。
構成
bạch / nhật / 白日
▸
構成
bạch / nhật / 白日
漢字
音節対応から推定
代表候補
白日
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
nhật
日
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bách nhật / chủ nhật / cập nhật / thường nhật …
▸
類語
bách nhật / chủ nhật / cập nhật / thường nhật …
用法
thanh thiên bạch nhật / bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch …
▸
用法
thanh thiên bạch nhật / bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch …