băng hình
発音
北部
/ɓaŋ˧˧ hï̤ŋ˨˩/
中部
/ɓaŋ˧˥ hïn˧˧/
南部
/ɓaŋ˧˧ hɨn˨˩/
音声
ビデオテープ envideo tape
名詞
ビデオテープ
video tape
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ビデオテープ 接続・論理
映像と音声を記録・再生する磁気テープ。
vi Chúng tôi xem lại những kỷ niệm cũ qua băng hình.
ja 私たちは昔の思い出をビデオで振り返る。
構成
băng / hình / 冰形
▸
構成
băng / hình / 冰形
漢字
音節対応から推定
代表候補
冰形
音節ごとの候補
băng
冰(𨀰)
hình
形
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …
▸
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …