bà phước
音声
修道女 ennun
名詞
修道女
nun
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
修道女
接続・論理
清貧・貞潔・順従の誓いを立てる女性宗教共同体の一員。
vi Bà phước đang cầu nguyện trong nhà thờ.
ja 修道女が教会で祈りを捧げている。
構成
bà / phước / bà + phước の複合
▸
構成
bà / phước / bà + phước の複合
成り立ちbà + phước の複合
類語
nữ tu sĩ / ni cô / sư nữ / sư bà …
▸
類語
nữ tu sĩ / ni cô / sư nữ / sư bà …
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …
▸
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …