phước hải
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Phước Hải là tên của một địa danh.
ja Phước Hảiは地名である。
構成
phước / hải
▸
構成
phước / hải
用法
bình phước / ban phước / chia phước / vô phước …
▸
用法
bình phước / ban phước / chia phước / vô phước …