bà huyện
発音
北部
/ɓa̤ː˨˩ hwiə̰ʔn˨˩/
中部
/ɓaː˧˧ hwiə̰ŋ˨˨/
南部
/ɓaː˨˩ hwiəŋ˨˩˨/
県令の妻 enmagistrate's wife
名詞
県令の妻
magistrate's wife
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
県令の妻
文化・固有名詞
封建時代の県令の妻への敬称。
vi Bà huyện thường tham gia vào các hoạt động thiện nguyện.
ja 県令の妻はよく慈善活動に参加する。
構成
bà / huyện / 婆縣
▸
構成
bà / huyện / 婆縣
漢字
音節対応から推定
代表候補
婆縣
音節ごとの候補
bà
婆
huyện
縣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bà / bà ngoại / bà tám / bà ấy …
▸
類語
bà / bà ngoại / bà tám / bà ấy …
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …
▸
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …