ẩn tích
音声
姿を隠す endisappear
動詞
姿を隠す
disappear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
姿を隠す
基本動詞
To hide oneself and disappear from view.
構成
ẩn / tích / 隱積
▸
構成
ẩn / tích / 隱積
漢字
音節対応から推定
代表候補
隱積
音節ごとの候補
ẩn
隱
tích
積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
án tích
▸
類語
án tích
用法
mai danh ẩn tích / ẩn náu / ẩn chứa / ở ẩn …
▸
用法
mai danh ẩn tích / ẩn náu / ẩn chứa / ở ẩn …